HUST (Việt Nam) & UF (Mỹ): So sánh chọn học ngành AI/kỹ thuật

Có thể là đồ họa về bản đồ và văn bản cho biết 'Kalman Fourier Analysis Discrete Ramp function Nyquist Op-amp Control theory Lyapunov backstepping Stiding transform theorem ircuit High-pass passivity Schottky dicde Voltage F(w)-ntedt Signal processing Continuous convolution Discrete convolution flx-e)gitide Parseval'stheorem Pareeval's -(,) Paralial resistors Bodeplot Induetor Phasors Rectifler 5oogr Electronics Bipolar Transitors MOSFETS Capacitar Power and Transformers Energy Complex capacitors ucuor Electrical engineering Total flection -C+ 一十Mcos 一中四町cini Inverting Amplifier IGBT CaFecter range Three-lovel system MIMO Channel Hamming millimeter Modulation Electromagnetic Eactrie Huffman Coding Maxwell equations Photonics Gaussian Beam propagation Micheleon Interferometer bands Emitted Lapar distortion theory AWGN channel WaraMA Reflocted Wave にHase Radio-frequency NEAR FIELD FIELD filter| digital'

Tiêu chí HUST (Việt Nam) University of Florida (UF, Mỹ)
Xét tuyển via Điểm thi THPT (A00/A01/D01…), ĐGTD, xét tài năng SAT/ACT + GPA + hoạt động ngoại khóa
Giống như xét 25 điểm THPT Ngành như IT-LTU, ME-LUH, ET-LUH phù hợp Tương đương SAT ~1320–1420, GPA ~4.3–4.6/5.0

Wikipedia+7PrepScholar+7College Confidential Forums+7

Tỷ lệ trúng tuyển Tuỳ ngành (~20–60%) UF: khoảng 24% / FSU: 25%

Wikipedia

Điểm chuẩn ngành AI/CNTT 23–28 (CLC ~28.8) Không công bố riêng ngành, nhưng SAT trung bình ~1382, GPA ~4.5–4.7

PrepScholar

University of Florida Admissions

Chương trình AI / dữ liệu Nhiều chương trình liên kết quốc tế, PFIEV, IT-E10 MSAIS (thạc sĩ AI), certificate AI (undergrad)

ai.ufl.edu

msais.eng.ufl.edu

eed.eng.ufl.edu

Cơ sở vật chất AI Phòng lab, liên kết doanh nghiệp FDI HiPerGator siêu máy tính (đồng tài trợ NVIDIA), tòa Malachowsky Hall mới

Wikipedia

Thực tập & thị trường việc làm DN FDI, startup Việt Nam Doanh nghiệp Mỹ/đa quốc gia toàn cầu
Học phí ước tính (3–4 năm) ~250–350 triệu VNĐ hoặc ~400–600 triệu với CLC quốc tế Khoảng 60,000–80,000 USD/năm cho sinh viên quốc tế
Triển vọng nghề nghiệp Làm tại Việt Nam/FDI, lương ~12–25 triệu, du học dễ tiếp Mở rộng toàn cầu, lương cao Mỹ, dễ apply vào thị trường quốc tế

Student Profile – University of Florida

1. Tổng chi phí đầu tư 4 năm tại UF (ước tính)

Hạng mục Chi phí/Năm (USD) 4 năm (USD) Ghi chú
Học phí quốc tế $28,660 $114,640 Theo website UF
Sinh hoạt phí (ăn ở, bảo hiểm, đi lại) $16,000 $64,000 Có thể giảm nếu ở ghép
Sách vở, phí hành chính $2,000 $8,000 Trung bình
Vé máy bay về VN (1 lần/năm) $1,500 $6,000
TỔNG $192,640 (~4,8 tỷ VND) Với tỷ giá 25.000 VNĐ/USD

Tổng đầu tư cho 4 năm học: ~4,8 tỷ VNĐ
(Chưa tính học bổng/part-time để giảm tải chi phí)


2. Lợi nhuận sau tốt nghiệp (lương trung bình)

Yếu tố Giá trị
Lương khởi điểm ngành AI / Computer Eng. $90.000 – $95.000/năm
Thu nhập sau thuế (ước tính) ~$70.000/năm
Tốc độ tăng lương trung bình ~6–10%/năm
Khả năng thăng tiến Sau 3–5 năm: ~$120.000–150.000/năm nếu làm tại Big Tech hoặc startup thành công

3. Phân tích ROI & Thời gian hoàn vốn

Chỉ số Giá trị
Tổng chi phí đầu tư $192.640 (~4,8 tỷ VND)
Lợi nhuận ròng năm đầu (sau thuế) ~$70.000
Thời gian hoàn vốn ~2.7 năm
Sau 5 năm Tổng thu nhập ~400.000+ USD

Break-even point (điểm hòa vốn) chỉ khoảng 2.5–3 năm nếu học sinh:

  • Làm full-time đúng ngành

  • Ở lại làm OPT/H-1B

  • Sống tiết kiệm 2 năm đầu


4. ⚖️ So sánh với học tại Việt Nam (Bách Khoa, ngành kỹ thuật AI)

Yếu tố Bách Khoa VN UF (Mỹ)
Học phí 4 năm ~150–200 triệu VNĐ ~4,8 tỷ VNĐ
Lương sau ra trường (năm 1) 10–25 triệu/tháng ~170–200 triệu/tháng (USD)
ROI ~2–3 năm hoàn vốn ~2,5–3 năm
Lợi thế Chi phí thấp, sát nhà Thu nhập cao, cơ hội toàn cầu

Bản đồ chỉ đường:

Language »